Soi cầu loại loto Bạch Thủ
Soi cầu loại loto Bạch Thủ
Hướng dẫn: di chuột đến ô cầu để xem các vị trí tạo cầu. Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Số lần - số lần xuất hiện của cầu tương ứng. Bấm Xem thêm số cầu cho từng bộ số để xem thêm.
| Đầu 0 | ||||||||||
| Đầu 1 | ||||||||||
| Đầu 2 | ||||||||||
| Đầu 3 | ||||||||||
| Đầu 4 | ||||||||||
| Đầu 5 | ||||||||||
| Đầu 6 | ||||||||||
| Đầu 7 | ||||||||||
| Đầu 8 | ||||||||||
| Đầu 9 |
Kết quả cụ thể hàng ngày
Chi tiết cầu Loại bạch thủ Truyền Thống biên độ: 3 ngày tính từ ngày 14-10-2026. Cặp số: - xuất hiện: lần
Vị trí số ghép lên cầu >> Vị trí 1: , Vị trí 2:
Vị trí số ghép lên cầu >> Vị trí 1: , Vị trí 2:
| Kết quả Thứ Tư ngày 14-10-2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 28259 | |||||||||||
| Giải nhất | 76463 | |||||||||||
| Giải nhì | 19704 | 27966 | ||||||||||
| Giải ba | 67303 | 94403 | 64096 | |||||||||
| 22320 | 08553 | 58839 | ||||||||||
| Giải tư | 6871 | 9662 | 6452 | 7013 | ||||||||
| Giải năm | 1552 | 0465 | 1416 | |||||||||
| 1979 | 6041 | 7233 | ||||||||||
| Giải sáu | 416 | 795 | 847 | |||||||||
| Giải bảy | 04 | 86 | 69 | 45 | ||||||||
Loto: 59, 63, 04, 66, 03, 03, 96, 20, 53, 39, 71, 62, 52, 13, 52, 65, 16, 79, 41, 33, 16, 95, 47, 04, 86, 69, 45
| Kết quả Thứ Ba ngày 13-10-2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 53618 | |||||||||||
| Giải nhất | 54279 | |||||||||||
| Giải nhì | 01658 | 99875 | ||||||||||
| Giải ba | 58777 | 33062 | 70578 | |||||||||
| 29945 | 03967 | 90070 | ||||||||||
| Giải tư | 1440 | 4471 | 5218 | 7377 | ||||||||
| Giải năm | 8274 | 4475 | 3487 | |||||||||
| 5399 | 5678 | 2717 | ||||||||||
| Giải sáu | 719 | 114 | 363 | |||||||||
| Giải bảy | 78 | 95 | 84 | 51 | ||||||||
Loto: 18, 79, 58, 75, 77, 62, 78, 45, 67, 70, 40, 71, 18, 77, 74, 75, 87, 99, 78, 17, 19, 14, 63, 78, 95, 84, 51
| Kết quả Thứ Hai ngày 12-10-2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 38287 | |||||||||||
| Giải nhất | 32680 | |||||||||||
| Giải nhì | 12824 | 56761 | ||||||||||
| Giải ba | 18337 | 43868 | 08556 | |||||||||
| 15458 | 12206 | 70045 | ||||||||||
| Giải tư | 1882 | 0875 | 9096 | 8272 | ||||||||
| Giải năm | 5888 | 6187 | 9926 | |||||||||
| 3016 | 8724 | 7781 | ||||||||||
| Giải sáu | 957 | 840 | 830 | |||||||||
| Giải bảy | 49 | 86 | 38 | 75 | ||||||||
Loto: 87, 80, 24, 61, 37, 68, 56, 58, 06, 45, 82, 75, 96, 72, 88, 87, 26, 16, 24, 81, 57, 40, 30, 49, 86, 38, 75
| Kết quả Chủ Nhật ngày 11-10-2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 07363 | |||||||||||
| Giải nhất | 72224 | |||||||||||
| Giải nhì | 04851 | 34366 | ||||||||||
| Giải ba | 90946 | 23431 | 86643 | |||||||||
| 97898 | 02575 | 67447 | ||||||||||
| Giải tư | 5081 | 3539 | 5314 | 9141 | ||||||||
| Giải năm | 3117 | 8356 | 7751 | |||||||||
| 4617 | 9484 | 1491 | ||||||||||
| Giải sáu | 867 | 355 | 653 | |||||||||
| Giải bảy | 53 | 89 | 06 | 41 | ||||||||
Loto: 63, 24, 51, 66, 46, 31, 43, 98, 75, 47, 81, 39, 14, 41, 17, 56, 51, 17, 84, 91, 67, 55, 53, 53, 89, 06, 41
